Từ vựng VSTEP chủ đề Shopping và bài mẫu VSTEP Speaking
Chủ đề Shopping là một trong những chủ đề quen thuộc trong các bài thi VSTEP Speaking. Để đạt điểm cao trong phần thi này, người học cần nắm vững không chỉ cách diễn đạt mà còn từ vựng chuyên sâu liên quan đến mua sắm. Dưới đây là bảng từ vựng VSTEP chủ đề Shopping và các mẫu trả lời phù hợp với từng phần của bài thi VSTEP, giúp bạn dễ dàng chuẩn bị cho kỳ thi một cách hiệu quả nhất. I. Từ vựng VSTEP chủ đề Shopping 1. Danh từ chủ đề Shopping VSTEP Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Bargain /ˈbɑː.ɡɪn/ Món hời Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ Giảm giá Mall /mɔːl/ Trung tâm mua sắm Cashier /kæʃˈɪə/ Thu ngân Receipt /rɪˈsiːt/ Biên lai Cart /kɑːt/ Giỏ hàng Customer /ˈkʌs.tə.mər/ Khách hàng Price tag /praɪs tæɡ/ Nhãn giá Store clerk /stɔː klɜːk/ Nhân viên cửa hàng Voucher /ˈvaʊ.tʃər/ Phiếu giảm giá 2. Động từ chủ đề Shopping VSTEP Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Purchase /ˈpɜː.tʃəs/ Mua sắm Refund /ˈriː.fʌnd/ Hoàn tiền Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi hàng Browse /braʊz/ Xem qua (không mua) Spend /spend/ Tiêu tiền S...